Tiamulin S100 (Premix)
Điều trị viêm phổi, bệnh lỵ, liên cầu khuẩn, viêm khớp
Composition
Tiamulin Hydrogen Fumarate100 mg
Manufacturer
SUNG-WON CO., LTD View more arrow_forward
Composition (Trong 1 g)
add
Description
add
Tiamulin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm pleuromutilin, có phổ tác dụng mạnh đối với nhiều vi khuẩn Gram dương, Mycoplasma và một số vi khuẩn kỵ khí gây bệnh trên gia súc và gia cầm.
Tiamulin ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị ribosome 50S, từ đó ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn gây bệnh. Hoạt chất đặc biệt hiệu quả đối với các tác nhân gây bệnh quan trọng như Mycoplasma spp., Brachyspira hyodysenteriae, Streptococcus spp., Staphylococcus spp. và một số vi khuẩn kỵ khí khác.
Tiamulin được sử dụng rộng rãi trong phòng và điều trị các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa trên lợn và gia cầm, đặc biệt là viêm phổi do Mycoplasma, bệnh lỵ heo (swine dysentery), viêm khớp và các nhiễm khuẩn kế phát.
Indications
add
Contraindications
add
- Không sử dụng cho động vật mẫn cảm với tiamulin hoặc các kháng sinh thuộc nhóm pleuromutilin.
- Không sử dụng đồng thời với các kháng sinh nhóm ionophore như monensin, salinomycin, narasin hoặc maduramicin, vì có thể gây ngộ độc nặng và tăng tỷ lệ chết ở gia cầm.
- Không sử dụng cho động vật bị suy giảm nghiêm trọng chức năng gan.
- Không sử dụng cho động vật đang được cho ăn thức ăn có chứa ionophore trong thời gian điều trị và ít nhất 7 ngày trước và sau khi điều trị bằng tiamulin.
Side Effects
add
- Ở lợn, có thể xuất hiện ban đỏ hoặc phù nề nhẹ vùng da, đặc biệt ở vùng bụng và vùng quanh hậu môn.
- Có thể xảy ra giảm lượng thức ăn tiêu thụ tạm thời, phân mềm hoặc tiêu chảy nhẹ.
- Trong một số trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra phản ứng quá mẫn.
- Khi sử dụng đồng thời với các kháng sinh nhóm ionophore (như monensin, salinomycin, narasin, maduramicin) có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, biểu hiện run cơ, yếu cơ, khó vận động và tăng tỷ lệ chết ở gia cầm.
Dosage
add
- Điều trị bệnh viêm phổi do Mycoplasma (MPS), và viêm phổi truyền nhiễm (App) với liều 1-2 (g/kg thức ăn) trong 5-7 ngày.
- Điều trị bệnh lỵ trên heo do Brachyspira hyodysenteriae với liều 1-2 (g/kg thức ăn) trong 5-7 ngày.
- Điều trị bệnh viêm đường ruột trên heo (PPE) với liều 1-2 (g/kg thức ăn) trong 5-7 ngày.
- Điều trị các chứng bệnh trên đường hô hấp (CRD) và túi khí liều 2-3.5 (g/kg thức ăn) trong 5-7 ngày.
Additional information
- Packaging 1 kg, 5 kg, 20 kg
- Shelf life 36 months
- Registration number SWC-18
- Withdrawal Period Thịt: Heo: 5 – 7 ngày Gia cầm: 3 – 5 ngày Trứng: Không sử dụng cho gia cầm đang đẻ trứng dùng làm thực phẩm cho người.
Note: Use only as directed by a qualified veterinarian.
