Unitek Corporation
Unitek Corporation

Diathoxine

Điều trị kí sinh trùng đường máu, đầu đen, viêm ruột hoại tử

verified

Manufacturer

Super’s Diana, S.L View more arrow_forward

Target
Poultry - Waterfowl
Type
Antibiotic Oral / Mixing
Description
add

Sulfamonomethoxine kết hợp với trimethoprim là chế phẩm kháng khuẩn phổ rộng có tác dụng hiệp đồng. Sulfamonomethoxine là một kháng sinh nhóm sulfonamide có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách cản trở quá trình tổng hợp acid folic thông qua cơ chế cạnh tranh với para-aminobenzoic acid (PABA). Trimethoprim tăng cường tác dụng này bằng cách ức chế enzym dihydrofolate reductase, từ đó tạo ra sự ức chế liên tiếp trong quá trình chuyển hóa acid folic.

Sự kết hợp này tạo ra tác dụng diệt khuẩn tăng cường đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số ký sinh trùng đơn bào. Thuốc có hiệu lực đối với các vi sinh vật như Escherichia coli, Salmonella spp., Pasteurella spp., Streptococcus spp. và các vi sinh vật nhạy cảm khác. Sự kết hợp này được sử dụng rộng rãi trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng đơn bào.

Indications
add
Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với sulfamonomethoxine và trimethoprim. Heo: Tiêu chảy do E. coli, nhiễm trùng huyết do vi khuẩn coliform, viêm phổi do Pasteurella multocida, Haemophilus suis, viêm mũi teo do Bordetella bronchiseptica, hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA). Gia cầm: Bệnh cầu trùng, leucocytozoonosis, toxoplasmosis, bệnh hô hấp mãn tính (CRD), viêm túi khí (nhiễm E. coli), nhiễm trùng huyết do vi khuẩn coliform, viêm ruột hoại tử, thương hàn gà, viêm ruột, tụ huyết trùng gia cầm, bệnh Pullorum, viêm mũi truyền nhiễm, nhiễm khuẩn kế phát sau bệnh do virus hoặc sau tiêm phòng, nhiễm Staphylococcus và Streptococcus.
Contraindications
add
  • Không sử dụng cho động vật quá mẫn với sulfonamide, trimethoprim hoặc các dẫn xuất của chúng.
  • Không sử dụng cho động vật bị suy giảm nghiêm trọng chức năng gan hoặc thận.
  • Không sử dụng cho gia cầm đẻ trứng dùng cho người tiêu thụ.
  • Không sử dụng cho động vật đang mang thai hoặc đang cho con bú, trừ khi có chỉ định của bác sĩ thú y.
Side Effects
add
  • Đôi khi có thể xảy ra phản ứng quá mẫn ở những động vật nhạy cảm.
  • Sử dụng kéo dài có thể gây rối loạn tiêu hóa như giảm ăn, nôn hoặc tiêu chảy.
  • Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể xảy ra rối loạn chức năng thận hoặc tinh thể niệu, đặc biệt khi lượng nước uống không đủ.
  • Thay đổi huyết học như thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu có thể xảy ra khi sử dụng trong thời gian dài.
Dosage
add
Dùng đường uống, pha vào nước uống.
  • Heo: Sử dụng 1 g/2 lít nước uống hoặc 1 g/15–20 kg thể trọng, dùng liên tục trong 3–5 ngày.
  • Gia cầm: Sử dụng 1 g/2 lít nước uống hoặc 1 g/15–20 kg thể trọng, dùng liên tục trong 3–5 ngày.

Additional information

  • Packaging 200 G, 1 kg
  • Shelf life 36 tháng
  • Registration number SDS-22
  • Withdrawal Period Đối với thịt và phủ tạng: 7 ngày. Đối với trứng: 5 ngày.
warning

Note: Use only as directed by a qualified veterinarian.

call 0933 889 176
This site is registered on wpml.org as a development site. Switch to a production site key to remove this banner.